S. Schutti
#21

S. Schutti

Quốc tịch
Ngày sinh 06/11/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
541Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Askoe Oedt 2025 - Nay
  • SV Oberwart 2024 - 2025
  • TSV Hartberg 2023 - 2024
  • St.Polten Amateure 2021 - 2023
  • Admira Wacker II 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủS. Schutti
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh06/11/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Askoe Oedt30/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu28
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu541
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Askoe Oedt
    06/2025 → Hiện tại
  • SV Oberwart
    06/2024 → 06/2025
  • TSV Hartberg
    07/2023 → 06/2024
  • St.Polten Amateure
    12/2021 → 07/2023
  • Admira Wacker II
    06/2020 → 12/2021
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2018 → 06/2020
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2017 → 06/2018
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2016 → 06/2017
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    01/2016 → 06/2016
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2013 → 01/2016
  • Union Katsdorf Youth (- 2023)
    04/2013 → 08/2013
  • Union Pregarten Youth
    08/2012 → 04/2013

Chưa có danh hiệu.