Ryo Takano
#15

Ryo Takano

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 13/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí SUB
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K
31
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
SUB
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 61 Rê bóng 32 Phòng ngự 57 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
342Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác68%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Matsumoto Yamaga FC 2026 - Nay
  • SC Sagamihara 2024 - 2026
  • Jubilo Iwata 2021 - 2024
  • Yokohama F. Marinos 2019 - 2021
  • Ventforet Kofu 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRyo Takano
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh13/11/1994
  • Vị tríSUB
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Matsumoto Yamaga FC30/06/2026
  • Giá trị thị trường125K

Thành tích nổi bật

1
Japanese second league Champion
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Japanese champion
2019
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu342
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền69
Chuyền chính xác47
Chuyền quyết định5
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng10
Tranh chấp24
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng6
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Matsumoto Yamaga FC
    06/2026 → Hiện tại
  • SC Sagamihara
    01/2024 → 06/2026
  • Jubilo Iwata
    07/2021 → 01/2024
  • Yokohama F. Marinos
    01/2019 → 07/2021
  • Ventforet Kofu
    08/2017 → 01/2019
  • Yokohama F. Marinos
    01/2017 → 08/2017
  • Nippon Sport Science University
    03/2013 → 01/2017
1
Japanese second league Champion
2020-2021
1
AFC Champions League participant
2019-2020
1
Japanese champion
2019