#5
Ryan McGowan
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/08/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,867Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủRyan McGowan
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/08/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
AFC Cup Participant
2021-2022, 2020-2021
2
AFC Champions League participant
2019-2020, 2013-2014
2
Europa League participant
2012-2013, 2011-2012
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Australian champion
2019-2020
1
Australian Regular Season
2019-2020
Trận đấu27
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,867
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền769
Chuyền chính xác632
Chuyền quyết định5
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng26
Cắt bóng24
Phá bóng133
Tranh chấp207
Thắng tranh chấp121
Không chiến thắng59
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi36
Việt vị2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
AFC Cup Participant
2021-2022, 2020-2021
2
AFC Champions League participant
2019-2020, 2013-2014
2
Europa League participant
2012-2013, 2011-2012
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
Australian champion
2019-2020
1
Australian Regular Season
2019-2020
1
Confederations Cup participant
2017
1
Chinese cup winner
2014
1
Player of the Season
2014
1
World Cup participant
2014
1
Scottish cup winner
2011-2012
