Ruslan Zubkov
#9

Ruslan Zubkov

Polonia Bytom Poland Liga 1
Quốc tịch UKR
Ngày sinh 24/11/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
34
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
898Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wilki Wilczyn 2026 - Nay
  • LKS Slesin 2023 - 2026
  • Polonia Bytom 2022 - 2023
  • Ahrobiznes Volochysk 2022 - 2022
  • Ruch Chorzow 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRuslan Zubkov
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh24/11/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Polonia Bytom31/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Ukrainian second tier champion
2015-2016
Trận đấu10
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu898
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • Wilki Wilczyn
    01/2026 → Hiện tại
  • LKS Slesin
    08/2023 → 01/2026
  • Polonia Bytom
    06/2022 → 08/2023
  • Ahrobiznes Volochysk
    06/2022 → 06/2022
  • Ruch Chorzow
    03/2022 → 06/2022
  • Ahrobiznes Volochysk
    02/2022 → 03/2022
  • FK Avanhard Kramatorsk
    02/2021 → 02/2022
  • Kremin Kremenchuk
    08/2020 → 02/2021
  • Veres
    02/2020 → 08/2020
  • FC Lviv
    07/2019 → 02/2020
  • Free player
    03/2019 → 07/2019
  • Neman Grodno
    03/2017 → 03/2019
  • Zirka Kirovohrad
    02/2016 → 03/2017
  • Real Farma Odesa
    09/2015 → 02/2016
  • FC Mariupol
    12/2014 → 09/2015
  • Araz Nakhchivan
    12/2013 → 12/2014
  • AZAL PFK Baku
    12/2012 → 12/2013
  • Turan Tovuz
    08/2012 → 12/2012
  • AZAL PFK Baku
    06/2012 → 08/2012
  • FK Odessa
    06/2011 → 06/2012
  • Dnister Ovidiopol
    06/2010 → 06/2011
  • Tytan Armyansk (- 2014)
    06/2008 → 06/2010
1
Ukrainian second tier champion
2015-2016