rurik gunnarsson
#15

rurik gunnarsson

Leiknir Reykjavik Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch
Ngày sinh 09/03/2005 (21 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
21
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
954Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Leiknir Reykjavik 2026 - Nay
  • HK Kópavogur 2026 - 2026
  • Grindavik 2025 - 2026
  • HK Kópavogur 2025 - 2025
  • KR Reykjavik 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủrurik gunnarsson
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh09/03/2005
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Leiknir Reykjavik03/03/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu11
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu954
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Leiknir Reykjavik
    03/2026 → Hiện tại
  • HK Kópavogur
    01/2026 → 03/2026
  • Grindavik
    07/2025 → 01/2026
  • HK Kópavogur
    02/2025 → 07/2025
  • KR Reykjavik
    02/2024 → 02/2025
  • Afturelding
    08/2023 → 02/2024
  • KR Reykjavik
    10/2022 → 08/2023
  • KV Vesturbaejar
    02/2022 → 10/2022
  • KR Reykjavik
    02/2022 → 02/2022

Chưa có danh hiệu.