#24
Rowen Muscat
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/06/1991 (36 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
14Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủRowen Muscat
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/06/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Maltese champion
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2009-2010
2
Maltese cup winner
2025-2026, 2014-2015
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
1
Maltese 2nd tier champion
2024-2025
1
Maltese Super Cup winner
2014
Trận đấu23
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu14
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Maltese champion
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2009-2010
2
Maltese cup winner
2025-2026, 2014-2015
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
1
Maltese 2nd tier champion
2024-2025
1
Maltese Super Cup winner
2014
