#9
Romario·Hajrulla
Rot-Weiss Erfurt
German Regionalliga
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
01/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
125K €
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
7Bàn thắng
0Kiến tạo
412Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rot-Weiss Erfurt 2025 - Nay
- Energie Cottbus 2024 - 2025
- Rot-Weiss Erfurt 2021 - 2024
- FC Carl Zeiss Jena II (- 2022) 2021 - 2021
- Free player 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủRomario·Hajrulla
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh01/12/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Rot-Weiss Erfurt31/08/2025
- Giá trị thị trường125K €
Trận đấu14
Đá chính7
Bàn thắng7
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu412
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
-
Rot-Weiss Erfurt
-
Energie Cottbus
-
Rot-Weiss Erfurt
-
FC Carl Zeiss Jena II (- 2022)
-
Free player
-
FC Lokomotive Leipzig
-
ZFC Meuselwitz
-
BSG Wismut Gera
-
FC International Leipzig
-
Atromitos U19
-
Olympiakos Piraeus U19
Chưa có danh hiệu.
