Roman zheleznyy
#17

Roman zheleznyy

FK Lida Belarusian First League
Quốc tịch
Ngày sinh 20/12/2004 (21 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 50K €
21
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
25Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Torpedo Zhodino 2026 - Nay
  • FK Lida 2026 - 2026
  • FK Lida 2026 - 2026
  • FC Torpedo Zhodino 2025 - 2026
  • FC Torpedo Zhodino 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoman zheleznyy
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh20/12/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FK Lida30/12/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu25
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2026 → Hiện tại
  • FK Lida
    03/2026 → 12/2026
  • FK Lida
    03/2026 → 03/2026
  • FC Torpedo Zhodino
    08/2025 → 03/2026
  • FC Torpedo Zhodino
    08/2025 → 08/2025
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    01/2024 → 08/2025
  • Torpedo-BelAZ 2 Zhodino
    12/2023 → 01/2024
  • Torpedo-BelAZ Zhodino II
    10/2022 → 12/2023
  • Torpedo-BelAZ Zhodino II
    09/2022 → 10/2022
  • Rukh Brest II (- 2022)
    07/2021 → 09/2022
  • Rukh Brest II (- 2022)
    06/2021 → 07/2021

Chưa có danh hiệu.