Roman Schabbing
#31

Roman Schabbing

Gutersloh German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 06/02/2002 (25 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 25K €
25
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
31
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gutersloh 2024 - Nay
  • Gutersloh 2024 - 2024
  • Preuben Munster 2022 - 2024
  • Preuben Munster 2022 - 2022
  • Gutersloh 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoman Schabbing
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh06/02/2002
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Gutersloh01/07/2024
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 2nd league
2023-2024
1
German Regionalliga West Champion
2022-2023
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Gutersloh
    07/2024 → Hiện tại
  • Gutersloh
    06/2024 → 07/2024
  • Preuben Munster
    07/2022 → 06/2024
  • Preuben Munster
    06/2022 → 07/2022
  • Gutersloh
    06/2022 → 06/2022
  • MSV Duisburg
    07/2021 → 06/2022
  • MSV Duisburg
    06/2021 → 07/2021
  • MSV Duisburg U19
    07/2019 → 06/2021
  • MSV Duisburg U19
    06/2019 → 07/2019
  • MSV Duisburg U17
    07/2018 → 06/2019
  • MSV Duisburg U17
    06/2018 → 07/2018
1
Promotion to 2nd league
2023-2024
1
German Regionalliga West Champion
2022-2023