Roman Neustädter
#33

Roman Neustädter

KVC Westerlo Belgian Pro League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 18/02/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
38
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 79 Chuyền 63 Rê bóng 99 Phòng ngự 68 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,392Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác92%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KVC Westerlo 2022 - Nay
  • Free player 2021 - 2022
  • Dynamo Moscow 2019 - 2021
  • Fenerbahce 2016 - 2019
  • Schalke 04 2012 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoman Neustädter
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh18/02/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KVC Westerlo23/02/2022
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Belgian Second League Champion
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
Promotion to 1st league
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
Trận đấu34
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,392
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền769
Chuyền chính xác708
Chuyền quyết định4
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng14
Cắt bóng15
Phá bóng82
Tranh chấp95
Thắng tranh chấp54
Không chiến thắng36
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • KVC Westerlo
    02/2022 → Hiện tại
  • Free player
    06/2021 → 02/2022
  • Dynamo Moscow
    08/2019 → 06/2021
  • Fenerbahce
    07/2016 → 08/2019
  • Schalke 04
    06/2012 → 07/2016
  • Borussia Monchengladbach
    06/2009 → 06/2012
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2008 → 06/2009
  • Mainz II
    06/2006 → 06/2008
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2004 → 06/2006
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2003 → 06/2004
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2003 → 06/2003
3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Belgian Second League Champion
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
Promotion to 1st league
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008