#0
Roman Neustädter
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
18/02/1988 (38 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K
38
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,392Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác92%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Retired 2026 - Nay
- Retired 2026 - 2026
- Free player 2026 - 2026
- KVC Westerlo 2022 - 2026
- Free player 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủRoman Neustädter
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh18/02/1988
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường100K
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Belgian Second League Champion
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
Promotion to 1st league
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
Trận đấu34
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,392
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền769
Chuyền chính xác708
Chuyền quyết định4
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng14
Cắt bóng15
Phá bóng82
Tranh chấp95
Thắng tranh chấp54
Không chiến thắng36
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Retired
-
Retired
-
Free player
-
KVC Westerlo
-
Free player
-
Dynamo Moscow
-
Fenerbahce
-
Schalke 04
-
Borussia Monchengladbach
-
1. FSV Mainz 05
-
Mainz II
-
FSV Mainz 05 U19
-
FSV Mainz 05 U17
-
FSV Mainz 05 U17
3
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2015-2016
3
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
Belgian Second League Champion
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
Promotion to 1st league
2008-2009
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
