Roman Akbashev
#13

Roman Akbashev

Ural Yekaterinburg Russian First League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 01/11/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
35
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 53 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,237Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ural Yekaterinburg 2025 - Nay
  • Chernomorets Novorossijsk 2024 - 2025
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny 2024 - 2024
  • Fakel Voronezh 2024 - 2024
  • FK Rostov 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoman Akbashev
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh01/11/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ural Yekaterinburg01/07/2025
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu28
Đá chính25
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,237
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Ural Yekaterinburg
    07/2025 → Hiện tại 50K €
  • Chernomorets Novorossijsk
    09/2024 → 07/2025 80K €
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    06/2024 → 09/2024
  • Fakel Voronezh
    01/2024 → 06/2024
  • FK Rostov
    06/2023 → 01/2024
  • Fakel Voronezh
    06/2020 → 06/2023
  • Neftekhimik Nizhnekamsk
    01/2020 → 06/2020
  • Rubin Kazan
    01/2019 → 01/2020
  • FC Avangard Kursk
    01/2018 → 01/2019
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    06/2016 → 01/2018
  • FC Avangard Kursk
    02/2016 → 06/2016
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    12/2012 → 02/2016
  • FC Avangard Kursk
    06/2012 → 12/2012
  • Dynamo Kirov
    07/2011 → 06/2012
  • Disqualification
    12/2010 → 07/2011
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    07/2008 → 12/2010

Chưa có danh hiệu.