#0
Roland Gabor Hajdú
Mezokovesd Zsory FC
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
24/05/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
24
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
28Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Mezokovesd Zsory FC 2026 - Nay
- Budafoki MTE 2025 - 2026
- Szentlorinc SE 2024 - 2025
- Soroksar 2023 - 2024
- Soroksar 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRoland Gabor Hajdú
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh24/05/2002
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Mezokovesd Zsory FC23/07/2026
- Giá trị thị trường100K €
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu28
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Budafoki MTE
-
Szentlorinc SE
-
Soroksar
-
Soroksar
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvárosi TC II
-
Soroksar
-
Soroksar
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvárosi TC II
-
Dorogi FC
-
Dorogi FC
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvárosi TC II
-
Soroksar
-
Soroksar
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvárosi TC II
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvárosi TC II
-
Ferencvarosi TC U19
-
Ferencvarosi TC U17
-
Ferencvárosi TC Youth
Chưa có danh hiệu.
