#0
Roland Frohlich
Budapesti VSC - Zugló
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
08/08/1988 (37 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
2,010Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Dabas 2022 - Nay
- BVSC Zuglo 2021 - 2022
- Szentlorinc SE 2020 - 2021
- Bicskei TC 2020 - 2020
- Soroksar 2017 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủRoland Frohlich
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh08/08/1988
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Budapesti VSC - Zugló14/07/2022
- Giá trị thị trường50K €
Trận đấu30
Đá chính26
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,010
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
-
FC Dabas
-
BVSC Zuglo
-
Szentlorinc SE
-
Bicskei TC
-
Soroksar
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Cegled
-
Mezokovesd Zsory FC
-
Paksi FC
-
Pecsi MFC
-
Kozarmisleny SE
-
Pecsi MFC
-
MTK Budapest
-
Pecsi MFC
-
MTK Budapest II
-
Bajai LSE
-
MTK Budapest II
-
Érdi VSE
-
MTK Budapest II
-
Szekszárdi UFC
-
MTK Budapest II
-
Bajai LSE
-
MTK Budapest II
-
Dunaújváros FC (-2019)
-
MTK Budapest II
Chưa có danh hiệu.
