Rogerio·Santos
#1

Rogerio·Santos

FK Kapaz Ganca Azerbaijan Premier League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 29/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 275K
27
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Kapaz Ganca 2026 - Nay
  • Ironi Tiberias 2025 - 2026
  • FK Kapaz Ganca 2024 - 2025
  • Vilaverdense 2023 - 2024
  • Feirense 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRogerio·Santos
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh29/03/1999
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Kapaz Ganca12/07/2026
  • Giá trị thị trường275K
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FK Kapaz Ganca
    07/2026 → Hiện tại
  • Ironi Tiberias
    08/2025 → 07/2026
  • FK Kapaz Ganca
    07/2024 → 08/2025
  • Vilaverdense
    08/2023 → 07/2024
  • Feirense
    07/2022 → 08/2023
  • Clube Desportivo Trofense
    07/2021 → 07/2022
  • Braga B
    06/2020 → 07/2021
  • Braga U23
    06/2018 → 06/2020
  • Braga U19
    06/2016 → 06/2018
  • Spg C Braga U17
    06/2015 → 06/2016
  • Palmeiras FC(U17)
    06/2014 → 06/2015
  • SC Braga U15
    06/2012 → 06/2014
  • SC Braga U15
    06/2012 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.