Roger Bernardo
#5

Roger Bernardo

Nacao Catarinense 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 10/08/1985 (41 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 550K €
41
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Barretos Esporte Clube (SP) 2025 - Nay
  • AA Internacional de Bebedouro 2024 - 2025
  • CA Metropolitano 2024 - 2024
  • CA Metropolitano 2024 - 2024
  • AA Portuguesa Santista 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoger Bernardo
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh10/08/1985
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Nacao31/12/2025
  • Giá trị thị trường550K €

Thành tích nổi bật

1
German second tier champion
2014-2015
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Barretos Esporte Clube (SP)
    12/2025 → Hiện tại
  • AA Internacional de Bebedouro
    12/2024 → 12/2025
  • CA Metropolitano
    05/2024 → 12/2024
  • CA Metropolitano
    05/2024 → 05/2024
  • AA Portuguesa Santista
    02/2024 → 05/2024
  • AA Portuguesa (SP)
    02/2024 → 02/2024
  • Nação Esportes FC
    03/2023 → 02/2024
  • Rio Claro Futebol Clube (SP)
    11/2022 → 03/2023
  • CA Metropolitano
    06/2022 → 11/2022
  • São José EC
    11/2021 → 06/2022
  • São José EC
    11/2021 → 11/2021
  • Ferroviaria SP
    06/2021 → 11/2021
  • Ferroviária
    06/2021 → 06/2021
  • AA Internacional de Limeira
    05/2021 → 06/2021
  • Rio Claro Futebol Clube (SP)
    02/2021 → 05/2021
  • AA Internacional de Limeira
    11/2019 → 02/2021
  • Villa Nova AC
    01/2019 → 11/2019
  • Free player
    10/2018 → 01/2019
  • Hapoel Tel Aviv
    06/2018 → 10/2018
  • Atletico Mineiro
    06/2017 → 06/2018
  • FC Ingolstadt
    08/2012 → 06/2017 200K €
  • Energie Cottbus
    06/2009 → 08/2012 600K €
  • Figueirense
    07/2008 → 06/2009
  • Free player
    05/2008 → 07/2008
  • Palmeiras
    04/2008 → 05/2008
  • Guarani SP
    12/2007 → 04/2008
  • Palmeiras
    11/2007 → 12/2007
  • Juventude
    04/2007 → 11/2007
  • Palmeiras
    03/2007 → 04/2007
  • Ponte Preta
    02/2007 → 03/2007
  • Palmeiras
    12/2004 → 02/2007
  • Santo Andre
    06/2004 → 12/2004
  • Arminia Bielefeld
    12/2003 → 06/2004
1
German second tier champion
2014-2015