#21
Roei Zikri
Hapoel Haifa
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
13/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
75K €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,104Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích32%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Haifa 2025 - Nay
- Hapoel Kiryat Shmona 2023 - 2025
- Hapoel Petah Tikva 2021 - 2023
- Hapoel Hadera 2021 - 2021
- Hapoel Tel Aviv 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủRoei Zikri
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh13/10/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Hapoel Haifa09/07/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2023-2024
1
Israeli champion
2011-2012
Trận đấu30
Đá chính11
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,104
Sút31
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền240
Chuyền chính xác160
Chuyền quyết định17
Rê bóng34
Rê bóng thành công10
Tắc bóng25
Cắt bóng12
Phá bóng4
Tranh chấp139
Thắng tranh chấp55
Không chiến thắng2
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi19
Việt vị5
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Petah Tikva
-
Hapoel Hadera
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Hadera
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Raanana
-
Hapoel Kfar Saba
-
Hapoel Rishon Lezion
-
Beitar Jerusalem
-
Hakoah Amidar Ramat Gan
-
Beitar Jerusalem
-
Beitar Tubruk
-
Hapoel Petah Tikva
-
Beitar Tubruk
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Beitar Tubruk
1
Israeli 2nd tier champion
2023-2024
1
Israeli champion
2011-2012
