Rody Zambrano
#29

Rody Zambrano

Libertad FC LigaPro Serie A
Quốc tịch
Ngày sinh 21/02/1993 (34 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 65 Chuyền 66 Rê bóng 32 Phòng ngự 40 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
129Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác65%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Libertad FC 2026 - Nay
  • Macara 2024 - 2026
  • Mushuc Runa 2021 - 2024
  • Orense SC 2019 - 2019
  • LDU de Portoviejo 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRody Zambrano
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh21/02/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Libertad FC02/02/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu15
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu129
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền57
Chuyền chính xác37
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng8
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng2
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Libertad FC
    02/2026 → Hiện tại
  • Macara
    07/2024 → 02/2026
  • Mushuc Runa
    03/2021 → 07/2024
  • Orense SC
    02/2019 → 12/2019
  • LDU de Portoviejo
    02/2018 → 02/2019
  • Atlético Porteño
    01/2017 → 02/2018
  • Sociedad Deportiva Aucas
    08/2016 → 01/2017
  • Delfin SC
    02/2015 → 08/2016
  • CD El Nacional
    12/2012 → 02/2015
  • CD El Nacional B
    12/2011 → 12/2012
  • CD El Nacional
    12/2010 → 12/2011
  • CD El Nacional U20
    02/2010 → 12/2010
  • Independiente del Valle U20
    09/2009 → 02/2010
  • CS Norte América
    03/2009 → 09/2009

Chưa có danh hiệu.