Rodrigo Perea
#12

Rodrigo Perea

Guayaquil City LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 08/04/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
135Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Guayaquil City 2025 - Nay
  • Club 11 de Mayo FC 2025 - 2025
  • Guayaquil City 2024 - 2025
  • Vinotinto FC 2023 - 2024
  • Deportivo Quito 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRodrigo Perea
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh08/04/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Guayaquil City02/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu16
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu135
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền46
Chuyền chính xác39
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Guayaquil City
    06/2025 → Hiện tại
  • Club 11 de Mayo FC
    02/2025 → 06/2025
  • Guayaquil City
    03/2024 → 02/2025
  • Vinotinto FC
    06/2023 → 03/2024
  • Deportivo Quito
    02/2023 → 06/2023
  • Mushuc Runa
    01/2022 → 02/2023
  • Tecnico Universitario
    01/2021 → 01/2022
  • Atlético Porteño
    12/2019 → 01/2021
  • CD América de Quito
    06/2019 → 12/2019
  • AD Nueve de Octubre
    04/2019 → 06/2019
  • Fuerza Amarilla SC
    03/2018 → 04/2019
  • Delfin SC
    01/2017 → 03/2018
  • CD Universidad Católica
    01/2013 → 01/2017
  • CD El Nacional
    12/2010 → 01/2013
  • CD El Nacional B
    08/2010 → 12/2010
  • SD Star Club
    05/2010 → 08/2010
  • CD El Nacional B
    12/2009 → 05/2010
  • CD El Nacional U20
    03/2008 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.