Roberto birge
#18

Roberto birge

Gimnasia y Tiro ARG Primera Nacional
Quốc tịch
Ngày sinh 15/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
37
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
850Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gimnasia yTiro 2021 - Nay
  • CASD Camioneros 2020 - 2021
  • Huracan Las Heras 2019 - 2020
  • Club Atletico Guemes 2019 - 2019
  • Deportivo Madryn 2016 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoberto birge
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh15/01/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gimnasia y Tiro17/03/2021
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu22
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu850
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Gimnasia yTiro
    03/2021 → Hiện tại
  • CASD Camioneros
    11/2020 → 03/2021
  • Huracan Las Heras
    12/2019 → 11/2020
  • Club Atletico Guemes
    06/2019 → 12/2019
  • Deportivo Madryn
    12/2016 → 06/2019
  • CA Villa San Carlos
    12/2014 → 12/2016
  • Deportivo Madryn
    12/2013 → 12/2014
  • Comisión de Actividades Infantiles
    06/2013 → 12/2013
  • CA Jorge Newbery (Comodoro Rivadavia)
    06/2012 → 06/2013
  • CA Villa San Carlos
    06/2011 → 06/2012
  • Club Estudiantes de La Plata II
    12/2009 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.