Riyad Mahrez
#7

Riyad Mahrez

Al-Ahli SFC Saudi Professional League
Quốc tịch ALG
Ngày sinh 21/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 5.0M €
35
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

74 Tốc độ 50 Sút 99 Chuyền 91 Rê bóng 78 Phòng ngự 72 Thể lực 77 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
4Bàn thắng
8Kiến tạo
2,318Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.15
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận1
  • Tỉ lệ sút trúng đích26%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.7
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al-Ahli SFC 2023 - Nay
  • Manchester City 2018 - 2023
  • Leicester City 2014 - 2018
  • Havre Athletic Club 2011 - 2014
  • Le Havre B 2010 - 2011

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRiyad Mahrez
  • Quốc tịchALG
  • Ngày sinh21/02/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Al-Ahli SFC27/07/2023
  • Giá trị thị trường5.0M €

Thành tích nổi bật

6
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019, 2017, 2015
6
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
5
English Champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2015-2016
3
English League Cup winner
2021, 2020, 2019
2
AFC Champions League Champions
2025-2026, 2024-2025
2
FA Cup Winner
2023, 2019
Trận đấu27
Đá chính27
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo8
Phút thi đấu2,318
Sút38
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra20
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền873
Chuyền chính xác742
Chuyền quyết định76
Rê bóng45
Rê bóng thành công26
Tắc bóng25
Cắt bóng8
Phá bóng9
Tranh chấp169
Thắng tranh chấp83
Không chiến thắng9
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi23
Việt vị18
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Al-Ahli SFC
    07/2023 → Hiện tại 35.0M €
  • Manchester City
    07/2018 → 07/2023 67.8M €
  • Leicester City
    01/2014 → 07/2018 500K €
  • Havre Athletic Club
    06/2011 → 01/2014
  • Le Havre B
    06/2010 → 06/2011
  • Quimper Kerfeunteun FC
    06/2009 → 06/2010
6
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019, 2017, 2015
6
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
5
English Champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2015-2016
3
English League Cup winner
2021, 2020, 2019
2
AFC Champions League Champions
2025-2026, 2024-2025
2
FA Cup Winner
2023, 2019
2
Footballer of the Year
2016, 2015
1
Saudi Super Cup Winner
2025-2026
1
Champions League Winner
2022-2023
1
Top scorer
2021-2022
1
Africa Cup winner
2019
1
English FA Community Shield Winner
2018-2019
1
African Footballer of the Year
2016
1
World Cup participant
2014
1
English 2nd tier champion
2013-2014
1
Promotion to 1st league
2013-2014