#10
Rin Morita
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
14/02/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K
24
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
4Bàn thắng
4Kiến tạo
1,746Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích47%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Nara Club 2025 - Nay
- Tokushima Vortis 2025 - 2025
- Nara Club 2023 - 2025
- Tokushima Vortis 2023 - 2023
- FC Ryukyu Okinawa 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRin Morita
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh14/02/2002
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nara Club31/01/2025
- Giá trị thị trường100K
Thành tích nổi bật
1
Winner of the Japanese Amateur championship
2021-2022
Trận đấu20
Đá chính20
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,746
Sút19
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1074
Chuyền chính xác935
Chuyền quyết định18
Rê bóng10
Rê bóng thành công5
Tắc bóng47
Cắt bóng13
Phá bóng39
Tranh chấp131
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng3
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi18
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Nara Club
-
Tokushima Vortis
-
Nara Club
-
Tokushima Vortis
-
FC Ryukyu Okinawa
-
Tokushima Vortis
-
Nara Club
-
Tokushima Vortis
1
Winner of the Japanese Amateur championship
2021-2022
