#10
Rifat Zhemaletdinov
Akhmat Grozny
Russian Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
20/09/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.2M €
29
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
324Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Akhmat Grozny 2025 - Nay
- CSKA Moscow 2024 - 2025
- Lokomotiv Moscow 2018 - 2024
- Rubin Kazan 2016 - 2018
- Lokomotiv Moscow Youth 2013 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủRifat Zhemaletdinov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh20/09/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Akhmat Grozny03/09/2025
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
3
Russian cup winner
2025, 2021, 2019
3
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2021-2022, 2015-2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Euro participant
2021
1
Russian Super Cup winner
2019-2020
Trận đấu21
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu324
Sút6
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền113
Chuyền chính xác91
Chuyền quyết định4
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng4
Tranh chấp39
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng4
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Akhmat Grozny
-
CSKA Moscow
-
Lokomotiv Moscow
-
Rubin Kazan
-
Lokomotiv Moscow Youth
3
Russian cup winner
2025, 2021, 2019
3
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2021-2022, 2015-2016
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Euro participant
2021
1
Russian Super Cup winner
2019-2020
1
Russian U19 Champion
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Euro Under-17 participant
2013
1
European Under-17 champion
2013
