Rick Sena
#19

Rick Sena

CA Patrocinense Brazilian Serie D
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 08/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 135K €
28
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Monsoon Futebol Clube 2026 - Nay
  • EC Taubaté 2025 - 2026
  • Moto Club (MA) 2025 - 2025
  • CA Patrocinense 2024 - 2025
  • Porto Vitória FC 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRick Sena
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh08/08/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập CA Patrocinense04/01/2026
  • Giá trị thị trường135K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Monsoon Futebol Clube
    01/2026 → Hiện tại
  • EC Taubaté
    06/2025 → 01/2026
  • Moto Club (MA)
    01/2025 → 06/2025
  • CA Patrocinense
    06/2024 → 01/2025
  • Porto Vitória FC
    12/2023 → 06/2024
  • CA Patrocinense
    05/2023 → 12/2023
  • UA Carmolandense
    12/2022 → 05/2023
  • Academia FC
    01/2022 → 12/2022
  • Free player
    06/2021 → 01/2022
  • Alverca
    06/2021 → 06/2021
  • Vidago FC
    02/2021 → 06/2021
  • Alverca
    02/2021 → 02/2021
  • Villa Nova AC
    10/2020 → 02/2021
  • Alverca
    06/2019 → 10/2020
  • Cruzeiro/RS U20
    06/2019 → 06/2019
  • SC Covilha
    07/2018 → 06/2019
  • Cruzeiro/RS U20
    05/2018 → 07/2018
  • CS Marítimo B
    06/2017 → 05/2018

Chưa có danh hiệu.