#94
Richard Aland
Tartu JK Maag Tammeka
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
15/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.94 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
32
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
94
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
39Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tartu JK Maag Tammeka 2022 - Nay
- FA Tartu Kalev 2021 - 2022
- Free player 2021 - 2021
- Trans Narva 2021 - 2021
- Levadia Tallinn 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủRichard Aland
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh15/03/1994
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tartu JK Maag Tammeka27/07/2022
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
4
Estonian champion
2020, 2019, 2017, 2015
3
Estonian cup winner
2021, 2020, 2016
2
Estonian Super Cup winner
2020, 2016
1
Estonian Second League Champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
1
Estonian third tier champion
2012-2013
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu39
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Tartu JK Maag Tammeka
-
FA Tartu Kalev
-
Free player
-
Trans Narva
-
Levadia Tallinn
-
FC Flora Tallinn
-
Parnu JK Vaprus
-
FC Flora Tallinn
-
Nomme JK Kalju
-
Tartu SK 10 II
-
Tartu SK 10
4
Estonian champion
2020, 2019, 2017, 2015
3
Estonian cup winner
2021, 2020, 2016
2
Estonian Super Cup winner
2020, 2016
1
Estonian Second League Champion
2014-2015
1
Europa League participant
2013-2014
1
Estonian third tier champion
2012-2013
1
Promotion to 2nd league
2012-2013
