Rene Dedic
#25

Rene Dedic

FK Třinec Chance Národní Liga
Quốc tịch SVK
Ngày sinh 07/08/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
420Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.4
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Trinec 2023 - Nay
  • Tatran LM 2023 - 2023
  • Trinec 2022 - 2023
  • FC Viktoria Plzen 2022 - 2022
  • Trinec 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRene Dedic
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh07/08/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Třinec29/06/2023
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Top scorer
2025-2026, 2024-2025
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu420
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Trinec
    06/2023 → Hiện tại
  • Tatran LM
    01/2023 → 06/2023
  • Trinec
    12/2022 → 01/2023
  • FC Viktoria Plzen
    07/2022 → 12/2022
  • Trinec
    01/2022 → 07/2022
  • FK Pribram
    08/2021 → 01/2022
  • Opava
    06/2019 → 08/2021
  • Trinec
    02/2014 → 06/2019
  • MSK Zilina B
    06/2013 → 02/2014
  • STK Samorin
    07/2012 → 06/2013
2
Top scorer
2025-2026, 2024-2025