#31
Remi Matthews
Crystal Palace
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
10/02/1994 (33 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
33
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Crystal Palace 2023 - Nay
- Saint Johnstone 2022 - 2023
- Crystal Palace 2021 - 2022
- Sunderland 2020 - 2021
- Bolton Wanderers 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủRemi Matthews
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh10/02/1994
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Crystal Palace30/05/2023
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2025-2026
1
Conference League winner
2025-2026
1
FA Cup Winner
2025
1
Premier League International Cup winner
2023-2024
1
Football League Trophy Winner
2020-2021
1
English 4th tier champion
2014-2015
Trận đấu10
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Crystal Palace
-
Saint Johnstone
-
Crystal Palace
-
Sunderland
-
Bolton Wanderers
-
Norwich City
-
Bolton Wanderers
-
Norwich City
-
Plymouth Argyle
-
Norwich City
-
Hamilton Academical
-
Norwich City
-
Doncaster Rovers
-
Norwich City
-
Burton
-
Norwich City
-
Burton
-
Norwich City
1
Conference League participant
2025-2026
1
Conference League winner
2025-2026
1
FA Cup Winner
2025
1
Premier League International Cup winner
2023-2024
1
Football League Trophy Winner
2020-2021
1
English 4th tier champion
2014-2015
