Reild Kurti
#0

Reild Kurti

Skenderbeu Korca Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 17/10/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí SUB
Chân thuận
Giá trị 100K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
SUB
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Korabi 2025 - Nay
  • KS Besa 2025 - 2025
  • KF Korabi 2024 - 2025
  • AF Elbasani 2024 - 2024
  • Teuta Durres 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủReild Kurti
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh17/10/2002
  • Vị tríSUB
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Skenderbeu Korca01/09/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

1
Albanian Second division champion
2023-2024
Trận đấu17
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KF Korabi
    09/2025 → Hiện tại
  • KS Besa
    07/2025 → 09/2025
  • KF Korabi
    07/2024 → 07/2025
  • AF Elbasani
    01/2024 → 07/2024
  • Teuta Durres
    01/2022 → 01/2024
  • KF Korabi
    01/2021 → 01/2022
  • Football Republic U19
    07/2019 → 01/2021
  • Football Republic U17
    09/2018 → 07/2019
  • Akademia e Futbollit U17
    07/2017 → 09/2018
1
Albanian Second division champion
2023-2024