Redon·Dragoshi
#18

Redon·Dragoshi

KS Perparimi Kukesi Albanian Division 1
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 18/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
26
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
29Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Pogradeci 2026 - Nay
  • KS Perparimi Kukesi 2024 - 2026
  • Vllaznia Shkoder 2023 - 2024
  • KS Perparimi Kukesi 2020 - 2023
  • KF Luftetari 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRedon·Dragoshi
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh18/03/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KS Perparimi Kukesi15/01/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu29
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
  • KF Pogradeci
    01/2026 → Hiện tại
  • KS Perparimi Kukesi
    01/2024 → 01/2026
  • Vllaznia Shkoder
    06/2023 → 01/2024
  • KS Perparimi Kukesi
    08/2020 → 06/2023
  • KF Luftetari
    08/2019 → 08/2020
  • Erzeni
    06/2018 → 08/2019
  • KF Tirana U19
    06/2017 → 06/2018
  • KF Tirana U17
    09/2015 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.