#28
Rebecka Blomqvist
Eintracht Frankfurt Women
German Frauen Bundesliga
Quốc tịch
SWE
SWE Ngày sinh
24/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
40K €
29
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
10Bàn thắng
6Kiến tạo
1,414Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.48
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích60%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- VfL Wolfsburg Women 2020 - Nay
- Kopparbergs Goteborg (w) 2014 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủRebecka Blomqvist
- Quốc tịchSWE
- Ngày sinh24/07/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Eintracht Frankfurt Women09/12/2020
- Giá trị thị trường40K €
Thành tích nổi bật
4
DFB Pokal Women winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Frauen Bundesliga runner-up
2022-2023, 2020-2021
2
Damallsvenskan runner-up
2019, 2018
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2022-2023
1
Frauen Bundesliga winner
2021-2022
1
Damallsvenskan winner
2020
Trận đấu21
Đá chính17
Bàn thắng10
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu1,414
Sút30
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền359
Chuyền chính xác246
Chuyền quyết định25
Rê bóng20
Rê bóng thành công5
Tắc bóng9
Cắt bóng3
Phá bóng6
Tranh chấp80
Thắng tranh chấp29
Không chiến thắng5
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi10
Việt vị6
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
VfL Wolfsburg Women
-
Kopparbergs Goteborg (w)
4
DFB Pokal Women winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Frauen Bundesliga runner-up
2022-2023, 2020-2021
2
Damallsvenskan runner-up
2019, 2018
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2022-2023
1
Frauen Bundesliga winner
2021-2022
1
Damallsvenskan winner
2020
1
Olympic Games: 2nd Place
2020
1
Svenska Cupen Women winner
2018-2019
1
UEFA U19 Championship Women winner
2014-2015
