Ravy Tsouka
#0

Ravy Tsouka

Quốc tịch CGO
Ngày sinh 23/12/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K
31
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,134Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Semen Padang 2026 - 2026
  • Free player 2025 - 2026
  • UTA Arad 2024 - 2025
  • AEL Limassol 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRavy Tsouka
  • Quốc tịchCGO
  • Ngày sinh23/12/1994
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường300K
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,134
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Semen Padang
    01/2026 → 06/2026
  • Free player
    06/2025 → 01/2026
  • UTA Arad
    07/2024 → 06/2025
  • AEL Limassol
    07/2023 → 07/2024
  • Zulte-Waregem
    07/2022 → 07/2023
  • Helsingborg
    12/2019 → 07/2022
  • Vasteras SK FK
    02/2018 → 12/2019
  • Free player
    06/2017 → 02/2018
  • Crotone
    06/2016 → 06/2017
  • Paganese
    08/2015 → 06/2016
  • Crotone
    01/2015 → 08/2015
  • Free player
    06/2014 → 01/2015
  • FC Nantes B
    06/2013 → 06/2014
  • Nantes U19
    12/2011 → 06/2013
  • Nantes U17
    12/2009 → 12/2011
  • Nantes U17
    12/2009 → 12/2009
  • FC Nantes Youth
    06/2009 → 12/2009
  • FC Nantes Youth
    06/2009 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.