Rauan Orynbasar
#5

Rauan Orynbasar

FC Zhetysu Taldykorgan Kazakhstan Premier League
Quốc tịch KAZ
Ngày sinh 01/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
28
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,036Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Zhetysu Taldykorgan 2025 - Nay
  • Turan FK 2025 - 2025
  • Irtysh Pavlodar 2025 - 2025
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2020 - 2025
  • Zhetysu Taldykorgan B 2017 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRauan Orynbasar
  • Quốc tịchKAZ
  • Ngày sinh01/03/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Zhetysu Taldykorgan31/12/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu16
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,036
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2025 → Hiện tại
  • Turan FK
    06/2025 → 12/2025
  • Irtysh Pavlodar
    01/2025 → 06/2025
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2020 → 01/2025
  • Zhetysu Taldykorgan B
    12/2017 → 12/2020
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2016 → 12/2017
  • Zhetysu Taldykorgan II
    12/2015 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.