Raphael Sallinger
#1

Raphael Sallinger

Hibernian F.C. Scottish Premiership
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 08/12/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 450K €
30
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 62 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hibernian 2025 - Nay
  • TSV Hartberg 2018 - 2025
  • Wolfsberger AC 2016 - 2018
  • Wolfsberger AC 2016 - 2016
  • Kaiserslautern Youth 2012 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRaphael Sallinger
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh08/12/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hibernian F.C.30/06/2025
  • Giá trị thị trường450K €

Thành tích nổi bật

1
Kärntnen league champion
2016-2017
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền60
Chuyền chính xác36
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hibernian
    06/2025 → Hiện tại 360K €
  • TSV Hartberg
    06/2018 → 06/2025
  • Wolfsberger AC
    06/2016 → 06/2018
  • Wolfsberger AC
    06/2016 → 06/2016
  • Kaiserslautern Youth
    12/2012 → 06/2016
  • 1.FC Kaiserslautern Youth
    12/2012 → 12/2012
  • SC Kalsdorf
    09/2012 → 12/2012
  • FC Welzenegg (-2013)
    12/2010 → 09/2012
  • FC Welzenegg Youth (-2013)
    07/2007 → 12/2010
1
Kärntnen league champion
2016-2017