Raphael Holzhauser
#26

Raphael Holzhauser

SV Gloggnitz Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 16/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
33
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
26
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
89Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KSK Beveren (2022-) 2026 - Nay
  • SV Gloggnitz 2025 - 2026
  • Marsaxlokk FC 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • Swift Hesperange 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRaphael Holzhauser
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh16/02/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SV Gloggnitz30/06/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2025-2026
1
Belgian Second League Champion
2019-2020
1
Promotion to 1st league
2019-2020
1
German cup runner-up
2012-2013
1
European Under-19 participant
2011
Trận đấu31
Đá chính31
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu89
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • KSK Beveren (2022-)
    06/2026 → Hiện tại
  • SV Gloggnitz
    01/2025 → 06/2026
  • Marsaxlokk FC
    09/2024 → 01/2025
  • Free player
    06/2024 → 09/2024
  • Swift Hesperange
    01/2024 → 06/2024
  • Oud-Heverlee Leuven
    06/2023 → 01/2024
  • TSV 1860 München
    01/2023 → 06/2023
  • Oud-Heverlee Leuven
    06/2022 → 01/2023
  • Beerschot Wilrijk
    06/2019 → 06/2022
  • Free player
    04/2019 → 06/2019
  • Grasshopper
    06/2018 → 04/2019
  • Austria Vienna
    01/2015 → 06/2018 250K €
  • VfB Stuttgart
    06/2014 → 01/2015
  • FC Augsburg
    06/2013 → 06/2014 300K €
  • VfB Stuttgart
    06/2012 → 06/2013
  • VfB Stuttgart II
    06/2010 → 06/2012
  • VfB Stuttgart U19
    06/2009 → 06/2010 100K €
  • Rapid Wien U16
    06/2008 → 06/2009
  • Rapid Wien U15
    06/2007 → 06/2008
  • Rapid Wien U15
    06/2007 → 06/2007
  • SK Rapid Wien Youth
    06/2003 → 06/2007
  • SK Rapid Wien Youth
    06/2003 → 06/2003
3
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2025-2026
1
Belgian Second League Champion
2019-2020
1
Promotion to 1st league
2019-2020
1
German cup runner-up
2012-2013
1
European Under-19 participant
2011
1
German Under-19 Bundesliga South/South-west champion
2009-2010