#4
Rahil Mammadov
Araz Nakhchivan
Azerbaijan Premier League
Quốc tịch
AZE
AZE Ngày sinh
24/11/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
30
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
15Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Araz Nakhchivan 2025 - Nay
- Radomiak Radom 2024 - 2025
- LKS Lodz 2024 - 2024
- Qarabag 2022 - 2024
- Zira FK 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủRahil Mammadov
- Quốc tịchAZE
- Ngày sinh24/11/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Araz Nakhchivan24/07/2025
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
5
Azerbaijani champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
5
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
Trận đấu22
Đá chính19
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu15
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Araz Nakhchivan
-
Radomiak Radom
-
LKS Lodz
-
Qarabag
-
Zira FK
-
Qarabag
-
Sabail
-
FC Neftci Baku
5
Azerbaijani champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
5
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
