#7
Ragab Omran
Tala'ea El Gaish
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
01/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
408Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tala'ea El Gaish 2024 - Nay
- Ittihad Alexandria SC 2023 - 2024
- Ceramica Cleopatra FC 2023 - 2023
- Al Masry 2023 - 2023
- Ceramica Cleopatra FC 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRagab Omran
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh01/02/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tala'ea El Gaish05/09/2024
- Giá trị thị trường100K €
Trận đấu19
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu408
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền160
Chuyền chính xác120
Chuyền quyết định9
Rê bóng12
Rê bóng thành công5
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp41
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Tala'ea El Gaish
-
Ittihad Alexandria SC
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Al Masry
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Tala'ea El Gaish
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Misr Lel Makkasa
-
Wadi Degla SC
-
Misr Lel Makkasa
Chưa có danh hiệu.
