Rafał Leszczyński
#12

Rafał Leszczyński

Wisla Plock PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 26/04/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 64 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 54 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác65%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wisla Plock 2025 - Nay
  • Slask Wroclaw 2022 - 2025
  • Chrobry Glogow 2021 - 2022
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala 2017 - 2021
  • Piast Gliwice 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRafał Leszczyński
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh26/04/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Wisla Plock30/06/2025
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền100
Chuyền chính xác65
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Wisla Plock
    06/2025 → Hiện tại
  • Slask Wroclaw
    06/2022 → 06/2025 50K €
  • Chrobry Glogow
    03/2021 → 06/2022
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    07/2017 → 03/2021 100K €
  • Piast Gliwice
    06/2017 → 07/2017
  • Podbeskidzie Bielsko-Biala
    07/2016 → 06/2017
  • Piast Gliwice
    06/2015 → 07/2016
  • Zabkovia Zabki
    06/2009 → 06/2015
  • KS Raszyn
    06/2008 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.