Rafal Adamski
#9

Rafal Adamski

Legia Warszawa PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 21/11/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 650K €
24
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

62 Tốc độ 50 Sút 78 Chuyền 68 Rê bóng 46 Phòng ngự 68 Thể lực 62 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
886Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.29
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích59%
  • Phạm lỗi / trận1.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Legia Warszawa 2026 - Nay
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki 2025 - 2026
  • Zaglebie Lubin 2025 - 2025
  • Warta Poznan 2024 - 2025
  • Zaglebie Lubin 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRafal Adamski
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh21/11/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Legia Warszawa10/02/2026
  • Giá trị thị trường650K €
Trận đấu14
Đá chính10
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu886
Sút17
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền184
Chuyền chính xác137
Chuyền quyết định11
Rê bóng29
Rê bóng thành công9
Tắc bóng12
Cắt bóng2
Phá bóng7
Tranh chấp138
Thắng tranh chấp59
Không chiến thắng21
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi19
Việt vị4
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Legia Warszawa
    02/2026 → Hiện tại 50K €
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki
    06/2025 → 02/2026
  • Zaglebie Lubin
    02/2025 → 06/2025
  • Warta Poznan
    07/2024 → 02/2025
  • Zaglebie Lubin
    05/2022 → 07/2024
  • Zaglebie Lubin B
    12/2020 → 05/2022
  • Miedz Legnica
    02/2019 → 12/2020
  • Miedz Legnica II
    06/2018 → 02/2019
  • Miedz Legnica U19
    06/2017 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.