#23
Rafael
São Paulo - SP
Brazilian Serie A
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
23/06/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
400K €
37
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,620Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Sao Paulo 2022 - Nay
- Atletico Mineiro 2020 - 2022
- Cruzeiro Esporte Clube 2007 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủRafael
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh23/06/1989
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập São Paulo - SP31/12/2022
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
9
Campeão Mineiro
2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2014, 2011, 2009, 2008
4
Brazilian cup winner
2023, 2021, 2018, 2017
3
Brazilian champion
2021, 2014, 2013
2
Winner Supercopa do Brasil
2024, 2022
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
South American Champion U20
2009
Trận đấu18
Đá chính18
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,620
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền425
Chuyền chính xác286
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng16
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng5
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Sao Paulo
-
Atletico Mineiro
-
Cruzeiro Esporte Clube
9
Campeão Mineiro
2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2014, 2011, 2009, 2008
4
Brazilian cup winner
2023, 2021, 2018, 2017
3
Brazilian champion
2021, 2014, 2013
2
Winner Supercopa do Brasil
2024, 2022
2
Under-20 World Cup participant
2010, 2009
1
South American Champion U20
2009
1
Copa São Paulo de Juniores winner
2007
