Rafael Uiterloo
#14

Rafael Uiterloo

De Treffers Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 07/12/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 97K €
35
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Amsterdam 2026 - Nay
  • RKAVIC Amstelveen 2021 - 2026
  • RKAVIC Amstelveen 2021 - 2021
  • Free player 2020 - 2021
  • Free player 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRafael Uiterloo
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh07/12/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập De Treffers30/06/2026
  • Giá trị thị trường97K €

Thành tích nổi bật

1
Dutch amateur champion
2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Amsterdam
    06/2026 → Hiện tại
  • RKAVIC Amstelveen
    07/2021 → 06/2026
  • RKAVIC Amstelveen
    06/2021 → 07/2021
  • Free player
    07/2020 → 06/2021
  • Free player
    06/2020 → 07/2020
  • DVS 33 Ermelo
    09/2019 → 06/2020
  • DVS 33 Ermelo
    09/2019 → 09/2019
  • No team
    07/2019 → 09/2019
  • FC Lienden
    01/2019 → 07/2019
  • FC Lienden
    01/2019 → 01/2019
  • Atlantic City FC
    02/2018 → 01/2019
  • Atlantic City FC
    02/2018 → 02/2018
  • Free player
    01/2018 → 02/2018
  • Free player
    12/2017 → 01/2018
  • De Treffers
    10/2017 → 12/2017
  • De Treffers
    10/2017 → 10/2017
  • Free player
    07/2017 → 10/2017
  • Free player
    06/2017 → 07/2017
  • FC Eindhoven
    08/2016 → 06/2017
  • FC Eindhoven
    08/2016 → 08/2016
  • SC Telstar
    07/2015 → 08/2016
  • SC Telstar
    06/2015 → 07/2015
  • FC Lienden
    09/2013 → 06/2015
  • FC Lienden
    09/2013 → 09/2013
  • Free player
    01/2012 → 09/2013
  • Free player
    12/2011 → 01/2012
  • Baniyas Club
    07/2011 → 12/2011
  • Baniyas Club
    06/2011 → 07/2011
  • Baniyas Club
    06/2011 → 06/2011
  • FC Utrecht Youth
    07/2009 → 06/2011
  • FC Utrecht U21
    06/2009 → 07/2009
  • FC Utrecht Youth
    06/2009 → 06/2009
  • FC Utrecht U19
    07/2008 → 06/2009
  • FC Utrecht U19
    06/2008 → 07/2008
  • Ajax U18
    07/2007 → 06/2008
  • Ajax U18
    06/2007 → 07/2007
  • Ajax U18
    06/2007 → 06/2007
1
Dutch amateur champion
2015