#0
Plamen Galabov
Quốc tịch
BUL
BUL Ngày sinh
02/11/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
200K €
30
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
10Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Kyzylzhar Petropavlovsk 2026 - 2026
- Dundee 2025 - 2026
- Maccabi Petah Tikva FC 2024 - 2025
- Beitar Jerusalem 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủPlamen Galabov
- Quốc tịchBUL
- Ngày sinh02/11/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
3
Bulgarian runner-up
2022, 2018, 2017
1
Conference League participant
2021-2022
1
Bulgarian cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
1
Bulgarian Cup finalist
2020
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu12
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu10
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Dundee
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Beitar Jerusalem
-
Maccabi Netanya
-
CSKA Sofia
-
Etar
-
CSKA Sofia
-
Etar
-
CSKA Sofia
-
Litex Lovech
3
Bulgarian runner-up
2022, 2018, 2017
1
Conference League participant
2021-2022
1
Bulgarian cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2020-2021
1
Bulgarian Cup finalist
2020
1
European Under-19 participant
2015
