Piotr Misztal
#12

Piotr Misztal

Znicz Pruszkow Poland Liga 1
Quốc tịch POL
Ngày sinh 10/07/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
38
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Znicz Pruszkow 2015 - Nay
  • Nadwislan Gora 2015 - 2015
  • GKS Tychy 2012 - 2015
  • Znicz Pruszkow 2011 - 2012
  • Korona Kielce 2011 - 2011

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPiotr Misztal
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh10/07/1987
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Znicz Pruszkow06/07/2015
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu34
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Znicz Pruszkow
    07/2015 → Hiện tại
  • Nadwislan Gora
    02/2015 → 07/2015
  • GKS Tychy
    06/2012 → 02/2015
  • Znicz Pruszkow
    06/2011 → 06/2012
  • Korona Kielce
    06/2011 → 06/2011
  • GLKS Nadarzyn
    06/2010 → 06/2011
  • Korona Kielce
    06/2010 → 06/2010
  • Naprzód Jędrzejów
    07/2009 → 06/2010
  • Korona Kielce
    06/2006 → 07/2009

Chưa có danh hiệu.