Piotr Głowacki
#0

Piotr Głowacki

Quốc tịch POL
Ngày sinh 12/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K
34
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 53 Sút 42 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Rê bóng

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
7Bàn thắng
6Kiến tạo
2,822Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • LKS Lodz 2023 - 2026
  • Stal Rzeszow 2019 - 2023
  • OKS Stomil Olsztyn 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPiotr Głowacki
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh12/10/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Giá trị thị trường50K
Trận đấu32
Đá chính0
Bàn thắng7
Phạt đền7
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,822
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • Retired
    06/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 06/2026
  • LKS Lodz
    06/2023 → 06/2026
  • Stal Rzeszow
    01/2019 → 06/2023
  • OKS Stomil Olsztyn
    07/2017 → 01/2019
  • Stal Mielec
    08/2016 → 07/2017
  • OKS Stomil Olsztyn
    01/2014 → 08/2016
  • Sokol Ostroda
    08/2013 → 01/2014
  • Start Dzialdowo
    08/2012 → 08/2013
  • Zabkovia Zabki
    07/2011 → 08/2012
  • OKS Stomil Olsztyn
    06/2011 → 07/2011
  • Mragowia Mragowo
    03/2011 → 06/2011
  • OKS Stomil Olsztyn
    12/2008 → 03/2011

Chưa có danh hiệu.