Piero Hincapié
#3

Piero Hincapié

Quốc tịch
Ngày sinh 09/01/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
24
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 42 Sút 85 Chuyền 72 Rê bóng 99 Phòng ngự 80 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,792Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPiero Hincapié
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh09/01/2002
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

3
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Champions League runner-up
2025-2026
1
English Champion
2025-2026
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Footballer of the Year
2024
Trận đấu30
Đá chính20
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,792
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền837
Chuyền chính xác744
Chuyền quyết định13
Rê bóng14
Rê bóng thành công7
Tắc bóng48
Cắt bóng26
Phá bóng88
Tranh chấp172
Thắng tranh chấp100
Không chiến thắng32
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

3
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Champions League runner-up
2025-2026
1
English Champion
2025-2026
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Footballer of the Year
2024
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
1
German cup winner
2023-2024
1
World Cup participant
2022
1
Copa América participant
2021
1
U20 Copa Libertadores winner
2020
1
Under-17 World Cup participant
2019
1
Copa Sudamericana winner
2018-2019