Peter·Nagy
#17

Peter·Nagy

Quốc tịch SVK
Ngày sinh 11/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 48K €
29
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
73Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • DAC Dunajska Streda B 2025 - Nay
  • Komáromi VSE 2025 - 2025
  • FC Artmedia Petrzalka 2024 - 2025
  • STK Samorin 2019 - 2024
  • DAC Dunajska Streda B 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPeter·Nagy
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh11/12/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Artmedia Petrzalka22/07/2025
  • Giá trị thị trường48K €
Trận đấu12
Đá chính11
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu73
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • DAC Dunajska Streda B
    07/2025 → Hiện tại
  • Komáromi VSE
    02/2025 → 07/2025
  • FC Artmedia Petrzalka
    01/2024 → 02/2025
  • STK Samorin
    07/2019 → 01/2024
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2019 → 07/2019
  • FC Artmedia Petrzalka
    01/2019 → 06/2019
  • DAC Dunajska Streda B
    12/2018 → 01/2019
  • SK 1923 Gabcikovo
    07/2018 → 12/2018
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2018 → 07/2018
  • KFC Komarno
    01/2018 → 06/2018
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2017 → 01/2018
  • Dunajska Streda
    06/2016 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.