Petar Petrisko
#77

Petar Petrisko

NK Siroki Brijeg Bosnia and Herzegovina Premier League
Quốc tịch
Ngày sinh 11/05/2002 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
109Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Koper 2026 - Nay
  • NK Siroki Brijeg 2026 - 2026
  • FC Koper 2025 - 2026
  • NK Aluminij 2025 - 2025
  • FC Koper 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPetar Petrisko
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh11/05/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NK Siroki Brijeg29/06/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Slovenian cup winner
2026
Trận đấu13
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu109
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Koper
    06/2026 → Hiện tại
  • NK Siroki Brijeg
    02/2026 → 06/2026
  • FC Koper
    12/2025 → 02/2026
  • NK Aluminij
    07/2025 → 12/2025
  • FC Koper
    01/2024 → 07/2025
  • NK Dubrava
    06/2021 → 01/2024
  • NK Dubrava Tim kabel U19
    08/2020 → 06/2021
  • NK Zagreb U19
    08/2019 → 08/2020
  • NK Trnje Zagreb
    02/2018 → 08/2019
  • NK Lokomotiva Zagreb U17
    06/2017 → 02/2018
1
Slovenian cup winner
2026