Petar Karaklajic
#25

Petar Karaklajic

Quốc tịch SRB
Ngày sinh 01/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
26
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AFC Campulung Muscel 2022 2026 - Nay
  • FK Zvijezda 09 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • Borac Banja Luka 2024 - 2025
  • FK Zvijezda 09 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPetar Karaklajic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh01/02/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Zvijezda 0921/01/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • AFC Campulung Muscel 2022
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Zvijezda 09
    08/2025 → 01/2026
  • Free player
    01/2025 → 08/2025
  • Borac Banja Luka
    06/2024 → 01/2025
  • FK Zvijezda 09
    06/2023 → 06/2024
  • Panahaiki-2005
    07/2022 → 06/2023
  • Free player
    02/2022 → 07/2022
  • AEK Athens B
    06/2021 → 02/2022
  • AEK Athens
    06/2021 → 06/2021
  • FK Rad Beograd
    01/2021 → 06/2021
  • AEK Athens
    08/2020 → 01/2021 300K €
  • FK Proleter Novi Sad (- 2022)
    01/2020 → 08/2020
  • FK Brodarac U19
    01/2019 → 01/2020
  • FK Vozdovac U19
    06/2017 → 01/2019
  • FK Vozdovac U17
    06/2015 → 06/2017
  • FK Vozdovac U15
    08/2014 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.