Pedro Trigueira
#88

Pedro Trigueira

AVS Futebol SAD Portuguese Primera Liga
Quốc tịch POR
Ngày sinh 04/01/1988 (39 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
39
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
88
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 80 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
7Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác100%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AVS Futebol SAD 2023 - Nay
  • Vilafranquense 2022 - 2023
  • CD Tondela 2020 - 2022
  • Moreirense 2018 - 2020
  • Vitoria Setubal 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPedro Trigueira
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh04/01/1988
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập AVS Futebol SAD30/06/2023
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu8
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu7
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2
Chuyền chính xác2
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • AVS Futebol SAD
    06/2023 → Hiện tại
  • Vilafranquense
    06/2022 → 06/2023
  • CD Tondela
    08/2020 → 06/2022
  • Moreirense
    06/2018 → 08/2020
  • Vitoria Setubal
    07/2016 → 06/2018
  • Academica Coimbra
    06/2015 → 07/2016
  • Academica Coimbra
    06/2015 → 06/2015
  • CF Uniao Madeira
    06/2013 → 06/2015
  • CF União Madeira (-2021)
    06/2013 → 06/2013
  • CD Cinfães
    08/2012 → 06/2013
  • Rio Ave
    06/2012 → 08/2012
  • Clube Desportivo Trofense
    06/2011 → 06/2012
  • Rio Ave
    06/2009 → 06/2011
  • Boavista FC
    06/2008 → 06/2009
  • Boavista FC
    06/2008 → 06/2008
  • ribeirao
    07/2007 → 06/2008
  • Ribeirão 1968 FC
    07/2007 → 07/2007
  • Boavista FC
    06/2007 → 07/2007
  • Boavista FC
    06/2007 → 06/2007
  • Boavista U19
    06/2006 → 06/2007
  • Boavista FC Y19
    06/2006 → 06/2006
  • FC Infesta U19
    06/2005 → 06/2006
  • Boavista Sad U17
    06/2004 → 06/2005
  • USC Paredes Youth 17
    06/2003 → 06/2004
  • USC Paredes Youth 15
    06/2001 → 06/2003

Chưa có danh hiệu.