#6
Pascal Müller
FC HOGO Hertha Wels
Austrian 2.Liga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/02/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
23
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
155Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác59%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC HOGO Hertha Wels 2025 - Nay
- Wolfsberger AC 2022 - 2025
- Wolfsberger AC Amateure 2020 - 2022
- AKA Wolfsberger AC U18 2019 - 2020
- AKA Wolfsberger AC U16 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủPascal Müller
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/02/2003
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC HOGO Hertha Wels30/06/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Austrian cup winner
2024-2025
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu155
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền32
Chuyền chính xác19
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng5
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC HOGO Hertha Wels
-
Wolfsberger AC
-
Wolfsberger AC Amateure
-
AKA Wolfsberger AC U18
-
AKA Wolfsberger AC U16
-
AKA Wolfsberger AC U15
-
FC Nußdorf/Debant Youth
-
Rapid Lienz Youth
1
Austrian cup winner
2024-2025
