Park Soo-il
#66

Park Soo-il

FC Seoul Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 22/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
66
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 62 Rê bóng 40 Phòng ngự 45 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
489Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Football Club Seoul 2025 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2023 - 2025
  • Football Club Seoul 2022 - 2023
  • Seongnam FC 2020 - 2022
  • Daejeon Citizen 2017 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPark Soo-il
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh22/02/1996
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Seoul02/06/2025
  • Giá trị thị trường400K €
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu489
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền267
Chuyền chính xác231
Chuyền quyết định3
Rê bóng4
Rê bóng thành công2
Tắc bóng6
Cắt bóng2
Phá bóng13
Tranh chấp31
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng3
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Football Club Seoul
    06/2025 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    12/2023 → 06/2025
  • Football Club Seoul
    12/2022 → 12/2023
  • Seongnam FC
    01/2020 → 12/2022
  • Daejeon Citizen
    12/2017 → 01/2020
  • Gimhae City
    12/2016 → 12/2017
  • Gimhae City
    12/2016 → 12/2016
  • Gwangju University
    12/2013 → 12/2016
  • Gwangju University
    12/2013 → 12/2013
  • Andong High School
    12/2010 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.