Park Jong-Min
#25

Park Jong-Min

Chungnam Asan Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 02/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 15K €
31
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 70 Rê bóng 55 Phòng ngự 59 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
562Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chungnam Asan 2024 - Nay
  • military service (South Korea) 2023 - 2024
  • Geoje Citizen 2021 - 2023
  • Daejeon Korail 2021 - 2021
  • Cheonan City 2017 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPark Jong-Min
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh02/03/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Chungnam Asan10/03/2024
  • Giá trị thị trường15K €
Trận đấu8
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu562
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền244
Chuyền chính xác191
Chuyền quyết định3
Rê bóng10
Rê bóng thành công3
Tắc bóng13
Cắt bóng5
Phá bóng10
Tranh chấp59
Thắng tranh chấp39
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi17
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Chungnam Asan
    03/2024 → Hiện tại
  • military service (South Korea)
    12/2023 → 03/2024
  • Geoje Citizen
    12/2021 → 12/2023
  • Daejeon Korail
    01/2021 → 12/2021
  • Cheonan City
    12/2017 → 01/2021
  • Myongji University
    12/2013 → 12/2017
  • Shinpyeong High School
    12/2011 → 12/2013
  • Shinpyeong High School
    12/2011 → 12/2011
  • Unknown
    12/2010 → 12/2011
  • Cheonan Middle School
    12/2007 → 12/2009
  • Cheonan Middle School
    12/2007 → 12/2007

Chưa có danh hiệu.